Đừng chủ quan trước nguy cơ đồng nhiễm cúm và COVID-19

Chuyên gia viết bài: PGS.TS.BS. Phạm Quang Thái
Phó Trưởng khoa Kiểm soát Bệnh truyền nhiễm thuộc Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương
Ngày cập nhật: 15/09/2026
Mục lục
Đồng nhiễm cúm và COVID-19 diễn ra như thế nào?
COVID-19 và cúm mùa không còn là những bệnh lạ. Chính sự quen thuộc ấy đôi khi lại khiến người bệnh chủ quan, xem nhẹ các triệu chứng hô hấp hoặc tự điều trị kéo dài tại nhà.
Ở Việt Nam và nhiều nước nhiệt đới, cúm có thể lưu hành quanh năm, dù mức độ hoạt động có thể thay đổi theo từng thời điểm. COVID-19 cũng chưa biến mất; Việt Nam vẫn ghi nhận các ca bệnh rải rác và từng có những giai đoạn số mắc tăng nhẹ. Đây không phải là lý do để hoang mang, nhưng là lời nhắc rằng khi nhiều vi rút hô hấp cùng lưu hành, nguy cơ đồng nhiễm cần được tính đến.
Đồng nhiễm là tình trạng một người cùng lúc nhiễm SARS-CoV-2 và vi rút cúm, thường là cúm A hoặc B. Tương tác giữa hai vi rút không đơn giản. Nghiên cứu thực nghiệm từng cho thấy nhiễm cúm A trước đó có thể làm tăng khả năng SARS-CoV-2 xâm nhập tế bào và gây tổn thương phổi nặng hơn; tuy nhiên, các mô hình mô hô hấp người gần đây cho thấy mức độ tương tác còn phụ thuộc vào chủng vi rút, loại tế bào và trình tự nhiễm. Vì vậy, không nên diễn giải cơ chế này theo cách đơn giản rằng “cúm luôn làm COVID-19 nặng hơn”; điều cần lưu ý là đồng nhiễm có thật và có thể làm bệnh cảnh trở nên phức tạp hơn.
Điểm khó là triệu chứng của cúm và COVID-19 rất giống nhau: sốt, ho, đau họng, mệt mỏi, đau đầu, đau mỏi cơ; một số trường hợp có khó thở. Chỉ dựa vào triệu chứng, người bệnh và ngay cả thầy thuốc cũng không thể luôn phân biệt chính xác tác nhân gây bệnh, PGS. TS. BS. Phạm Quang Thái chia sẻ.
Do đó, không nên tự kết luận mình mắc cúm, COVID-19 hay đồng nhiễm chỉ dựa trên các biểu hiện bên ngoài. Xét nghiệm đặc biệt có ý nghĩa ở người thuộc nhóm nguy cơ cao, người bệnh nặng hoặc phải nhập viện, nhất là khi cúm và SARS-CoV-2 cùng lưu hành, vì kết quả có thể ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thuốc kháng vi rút và các biện pháp theo dõi, điều trị.

Đồng nhiễm cúm và COVID-19 trở nên nguy hiểm khi nào?
Không phải ai đồng nhiễm cúm và COVID-19 cũng có diễn tiến nặng. Các nghiên cứu giai đoạn đầu cho kết quả chưa hoàn toàn thống nhất. Tuy nhiên, những nghiên cứu quy mô lớn và phân tích tổng hợp sau đó cho thấy đồng nhiễm cúm, đặc biệt là cúm A, có thể liên quan đến nguy cơ phải chăm sóc tích cực, thở máy và tử vong cao hơn so với chỉ mắc COVID-19.
Hai vi rút cùng tấn công đường hô hấp không đơn giản là “cộng hai bệnh lại với nhau”. Tổn thương niêm mạc, phản ứng viêm và nhu cầu oxy có thể chồng lấp; ở người có dự trữ tim – phổi kém hoặc miễn dịch suy giảm, khoảng an toàn càng hẹp, PGS. Thái cho biết. Bởi vậy, đồng nhiễm cần được nhìn nhận như một tình huống có thể làm bệnh cảnh phức tạp hơn, nhưng mức độ nặng còn phụ thuộc vào cơ địa, chủng vi rút và trình tự nhiễm.
Những nhóm sau cần đặc biệt thận trọng khi các bệnh hô hấp cùng lưu hành:
- Người cao tuổi: tuổi càng cao, nguy cơ biến chứng nặng của cả cúm và COVID-19 càng tăng; nhóm này cũng thường có 1 hoặc nhiều bệnh mạn tính đi kèm.
- Người có bệnh tim mạch, đái tháo đường, hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, bệnh thận, ung thư hoặc suy giảm miễn dịch có nguy cơ diễn tiến nặng hơn; một nhiễm trùng hô hấp cấp cũng có thể làm bệnh nền mất ổn định.
- Phụ nữ mang thai có những thay đổi về miễn dịch, hô hấp và tim mạch trong thai kỳ, vì vậy thuộc nhóm có nguy cơ cao gặp biến chứng do cúm và cần được ưu tiên bảo vệ.
- Trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ dưới 5 tuổi, thuộc nhóm có nguy cơ cao gặp biến chứng do cúm; khi trẻ có biểu hiện hô hấp nặng lên, bỏ bú hoặc ăn uống kém, li bì hoặc khó thở, cần được đánh giá y tế sớm.
Thuộc nhóm nguy cơ không có nghĩa chắc chắn sẽ diễn tiến nặng, nhưng “khoảng dự trữ” của cơ thể thường hẹp hơn. Vì vậy, không nên chờ đến khi khó thở rõ ràng mới đi khám. Người bệnh cần được đánh giá sớm khi triệu chứng tăng nhanh, khó thở, đau tức ngực, lơ mơ hoặc bệnh nền xấu đi; việc xét nghiệm và điều trị kháng vi rút cần theo chỉ định của thầy thuốc.
Tiêm phòng cúm góp phần giảm nguy cơ biến chứng
Tiêm vắc xin cúm hằng năm là một trong những biện pháp quan trọng nhất để chủ động phòng cúm, nhất là với người cao tuổi, phụ nữ mang thai, trẻ từ 6 tháng đến 5 tuổi, người có bệnh mạn tính và nhân viên y tế. Vắc xin không tạo ra “lá chắn tuyệt đối” và hiệu quả có thể thay đổi theo từng mùa, nhưng vẫn giúp giảm mức độ nặng, biến chứng và tử vong do cúm. Trong bối cảnh nhiều vi rút hô hấp cùng lưu hành, phòng được cúm cũng đồng nghĩa với việc giảm bớt khả năng cơ thể phải đồng thời đối phó với cúm và COVID-19.
Vắc xin cúm không phòng được COVID-19 và vắc xin COVID-19 không thay thế vắc xin cúm. Khi có chỉ định tiêm cả hai, WHO cho phép tiêm đồng thời vắc xin cúm bất hoạt và vắc xin COVID-19 trong cùng buổi, tại hai vị trí tiêm khác nhau. Bên cạnh tiêm chủng, các biện pháp đơn giản vẫn có giá trị: rửa tay, che miệng khi ho hoặc hắt hơi, làm thông thoáng không gian, đeo khẩu trang phù hợp khi có triệu chứng hoặc ở nơi có nguy cơ cao, và hạn chế tiếp xúc gần với người khác khi đang ốm.
Một đợt cúm có thể chỉ gây vài ngày mệt mỏi ở người trẻ khỏe mạnh, nhưng với người cao tuổi, phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ hay người có bệnh nền, khoảng cách từ triệu chứng nhẹ đến biến chứng có thể ngắn hơn. Như vậy, nguyên tắc không phức tạp: không hoang mang, nhưng cũng không chủ quan; tiêm chủng đúng chỉ định, duy trì các thói quen phòng bệnh và đi khám sớm khi thuộc nhóm nguy cơ hoặc có dấu hiệu nặng. Phòng được một tác nhân là giảm bớt một gánh nặng cho cơ thể, gia đình và cả hệ thống y tế.
Xem thêm:
